cover letter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thư xin việc hoặc thư giới thiệu đính kèm: Một lá thư ngắn gửi kèm theo hồ sơ (như CV, đơn xin việc) để giới thiệu bản thân, giải thích mục đích gửi hồ sơ và tóm tắt lý do vì sao người viết phù hợp với vị trí hoặc cơ hội đó.
- Thư gửi kèm để cung cấp thông tin thêm: Một văn bản được gửi cùng các tài liệu khác (báo cáo, đề xuất, đơn đặt hàng) để giải thích hoặc bổ sung thông tin cho những tài liệu chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Remember to tailor your cover letter to each specific job application. (Hãy nhớ điều chỉnh thư xin việc của bạn cho phù hợp với từng đơn xin việc cụ thể.)
- The package included a report and a cover letter from the director. (Gói tài liệu bao gồm một báo cáo và một thư gửi kèm từ giám đốc.)
- Her cover letter effectively highlighted her relevant experience. (Thư xin việc của cô ấy đã nêu bật hiệu quả kinh nghiệm liên quan của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to draft/write a cover letter": soạn thảo/viết một thư xin việc.
- He spent the afternoon drafting a cover letter for his dream job. (Anh ấy dành cả buổi chiều để soạn thảo một thư xin việc cho công việc mơ ước của mình.)
"to submit a cover letter along with a resume": nộp thư xin việc cùng với sơ yếu lý lịch.
- Applicants are required to submit a cover letter along with their resume. (Ứng viên được yêu cầu nộp thư xin việc cùng với sơ yếu lý lịch.)
Biến thể và từ gần giống
- Covering letter (n): Một biến thể cách viết khác, cùng nghĩa với "cover letter", thường được sử dụng phổ biến hơn trong tiếng Anh-Anh.
- Please find my CV and covering letter attached. (Vui lòng xem sơ yếu lý lịch và thư gửi kèm của tôi trong phần đính kèm.)
Từ đồng nghĩa
- Letter of application: Thư ứng tuyển, thư xin việc (nghĩa tương đương khi dùng cho việc xin việc).
- Cover note: Thư giới thiệu ngắn, bản ghi chú đính kèm (thường ngắn gọn và ít trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "cover letter".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "cover letter".)
Noun
- thư gửi cùng các tài liệu khác để cung cấp thông tin thêm